
Đối với văn hóa Việt Nam, việc chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo, xem xét văn hóa dưới góc độ một ngành công nghiệp đang mở ra một kỷ nguyên mới. Chính phủ đã đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng, phấn đấu đưa công nghiệp văn hóa đóng góp 7% GDP vào năm 2030 và vươn lên mốc 9% GDP vào năm 2045. Đây là một chiến lược then chốt, biến những giá trị tinh thần vô giá thành tài sản kinh tế hữu hình, tạo đà bứt phá cho kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Dữ liệu thống kê mới nhất phản ánh một bức tranh tăng trưởng đầy triển vọng của nền kinh tế sáng tạo nội địa. Giai đoạn 2018 đến 2022, tổng giá trị sản xuất của các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam ước đạt mức 1.059 nghìn tỷ đồng, tương đương khoảng 44 tỷ USD. Hệ sinh thái này hiện đang quy tụ hơn 70.000 cơ sở kinh tế hoạt động liên tục, với tốc độ tăng trưởng quy mô doanh nghiệp đạt khoảng 7,2% mỗi năm. Nguồn nhân lực phục vụ trong lĩnh vực này đã vượt mức 2,3 triệu lao động, chiếm hơn 4,4% tổng lực lượng lao động toàn quốc.
| Chỉ tiêu thống kê | Dữ liệu cập nhật | Ý nghĩa kinh tế |
| Giá trị sản xuất (2018 - 2022) | ~ 44 tỷ USD | Phản ánh quy mô và sức tiêu thụ của thị trường nội địa |
| Lực lượng lao động | > 2,3 triệu người | Trở thành nguồn tạo việc làm quan trọng (chiếm 4,42% toàn quốc) |
| Số lượng doanh nghiệp | > 70.000 cơ sở | Tốc độ tăng trưởng 7,2%/năm, cho thấy hệ sinh thái khởi sắc |
| Mục tiêu tăng trưởng GDP | 7% (2030) - 9% (2045) | Trở thành ngành kinh tế mũi nhọn chiến lược của quốc gia |

Mặc dù đã đạt được những thành tựu nhất định về mặt doanh thu quốc nội, nền công nghiệp sáng tạo của Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn khởi thủy khi đặt lên bàn cân quốc tế. So với các cường quốc xuất khẩu văn hóa như Hoa Kỳ, Nhật Bản hay Hàn Quốc, nơi mà doanh thu từ sở hữu trí tuệ mang về hàng chục tỷ USD mỗi năm, thị phần quốc tế của Việt Nam vẫn còn rất khiêm tốn. Tuy nhiên, Việt Nam đang dần gia tăng vị thế thông qua Mạng lưới các thành phố sáng tạo của UNESCO, với sự hiện diện của Hà Nội, Đà Lạt, Hội An và Thành phố Hồ Chí Minh. Các đô thị này đóng vai trò là những trung tâm ươm tạo hạt nhân, góp phần đưa sản phẩm nội địa tiếp cận chuẩn mực toàn cầu và từng bước khẳng định bản sắc dân tộc trong chuỗi giá trị xuyên quốc gia.
Dưới góc nhìn kinh tế, thị trường giải trí và sáng tạo Việt Nam đang cho thấy sức mua khổng lồ. Chỉ tính riêng các sự kiện biểu diễn quốc tế gần đây tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh đã thu về hàng chục triệu USD trong thời gian vô cùng ngắn, kéo theo sự bùng nổ doanh thu của chuỗi dịch vụ lưu trú, ẩm thực và hàng không. Điều này minh chứng cho tính liên kết lan tỏa rất mạnh của kinh tế văn hóa đối với toàn nền kinh tế quốc dân.
Dưới góc nhìn văn hóa và doanh nghiệp, thách thức lớn nhất hiện nay là việc xây dựng các Tài sản trí tuệ (IP) mang tính biểu tượng. Trong khi giới trẻ Việt Nam đang tiêu tốn hàng triệu USD mỗi năm để tiêu thụ các IP ngoại nhập (phim ảnh, âm nhạc, truyện tranh từ Hàn Quốc, Nhật Bản), các doanh nghiệp nội địa vẫn chủ yếu gia công hoặc sản xuất các sản phẩm mang tính thời vụ, thiếu vắng những thương hiệu có khả năng thương mại hóa dài hạn trên quy mô toàn cầu. Từ góc độ đầu tư, đây chính là "đại dương xanh" cho các quỹ mạo hiểm nếu các hành lang pháp lý về hợp tác công tư (PPP) trong lĩnh vực văn hóa được khơi thông.
Thị trường nội địa với hơn 100 triệu dân, trong đó thế hệ trẻ chiếm tỷ lệ cao và có khả năng thích ứng công nghệ nhanh nhạy, chính là bệ phóng vững chắc cho mọi sản phẩm văn hóa trước khi vươn ra quốc tế. Sự giao thoa giữa công nghệ thực tế ảo, trí tuệ nhân tạo và kho tàng phong tục truyền thống phong phú cung cấp một nguồn tài nguyên vô tận cho các nhà sáng tạo nội dung số. Hơn thế nữa, lợi thế về di sản văn hóa thiên nhiên và nhân tạo trải dài khắp đất nước chính là chất xúc tác hoàn hảo để bứt phá mô hình du lịch văn hóa kết hợp công nghiệp điện ảnh và biểu diễn. Trên trường quốc tế, nhu cầu tìm kiếm những tiếng nói văn hóa mới lạ từ phương Đông đang tăng cao, tạo khe cửa hẹp nhưng đầy tiềm năng để các IP mang đậm yếu tố dân gian Việt Nam chinh phục khán giả toàn cầu.
Bên cạnh những triển vọng rực rỡ, nền kinh tế sáng tạo Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều rào cản mang tính cơ cấu. Vấn đề cốt lõi nhất nằm ở năng lực cạnh tranh và bảo vệ bản quyền. Sự xâm nhập mạnh mẽ của các sản phẩm giải trí ngoại nhập đang tạo ra một sức ép khổng lồ ngay trên sân nhà, dẫn đến hiện tượng "chảy máu" ngoại tệ. Thêm vào đó, hạ tầng kỹ thuật chuyên biệt như trường quay tiêu chuẩn quốc tế, nhà hát đa năng quy mô lớn, hay các trung tâm triển lãm số vẫn chưa thực sự đồng bộ. Nguồn nhân lực chất lượng cao trong các khâu then chốt như đạo diễn nghệ thuật, biên kịch chuyên nghiệp, hay chuyên gia quản trị tài sản trí tuệ vẫn còn thiếu hụt nghiêm trọng.
Để bứt phá và thực sự trở thành một thế lực mới trên bản đồ kinh tế sáng tạo, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt từ vĩ mô đến vi mô.
Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo thông qua việc ban hành các chính sách ưu đãi thuế đặc thù cho các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp sáng tạo. Việc củng cố hành lang pháp lý về sở hữu trí tuệ, xử lý triệt để vấn đề vi phạm bản quyền trên không gian mạng không chỉ bảo vệ chất xám của người Việt mà còn tạo sự an tâm tuyệt đối cho các đối tác quốc tế. Các địa phương, đặc biệt là các thành phố sáng tạo, cần chủ động dành quỹ đất và đa dạng hóa phương thức huy động vốn để xây dựng các tổ hợp không gian văn hóa đa năng.
Về phía doanh nghiệp, cần thiết phải chuyển đổi mô hình từ sản xuất nhỏ lẻ sang tư duy phát triển hệ sinh thái IP quốc gia. Thay vì chỉ tạo ra những sản phẩm giải trí đơn lẻ, các nhà sáng tạo cần tập trung xây dựng những nhân vật, câu chuyện có tính biểu tượng dài hạn, có khả năng khai thác chéo trên nhiều định dạng (từ điện ảnh, trò chơi điện tử đến hàng hóa lưu niệm). Sự kết hợp hài hòa giữa bề dày văn hóa bản địa và các xu hướng công nghệ toàn cầu sẽ là chìa khóa để tạo ra những sản phẩm mang tầm vóc quốc tế nhưng vẫn giữ trọn vẹn hồn cốt của dân tộc.
Sự trỗi dậy của công nghiệp văn hóa đang đánh dấu một kỷ nguyên mới trong tiến trình hội nhập của Việt Nam. Với nền tảng giá trị sản xuất ước đạt 44 tỷ USD và định hướng đóng góp 7% GDP vào năm 2030, lĩnh vực này đã khẳng định được vị thế là một trong những trụ cột kinh tế tiềm năng nhất. Trong 5 đến 10 năm tới, với sự chuyển đổi số toàn diện, kinh tế di sản và nghệ thuật sáng tạo dự báo sẽ vươn mình trở thành cỗ máy thu hút ngoại tệ chiến lược. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tầm nhìn vươn ra biển lớn, chúng ta cần một sự đồng lòng sâu sắc từ hệ thống chính sách, sự dấn thân của cộng đồng doanh nghiệp và ý thức tôn trọng bản quyền của người tiêu dùng. Đó chính là chìa khóa để biến văn hóa trở thành sức mạnh mềm vô song, định vị vững chắc thương hiệu Việt Nam trên bản đồ kinh tế sáng tạo toàn cầu.
Tác giả bài viết: CLB Yêu Văn Hoá Việt

Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn
Hành trình của một nhà giáo tận tâm Tốt nghiệp chuyên ngành Sư phạm Ngữ văn tại Trường Đại học Sài Gòn, Lê Hoàng Phi Yến đã gắn bó với nghề giáo từ năm 2010. Với hơn một thập kỷ giảng dạy, cô không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn truyền cảm hứng cho học trò bằng tình yêu văn chương và văn hóa...
Nét đẹp văn hóa Việt được thể hiện tinh tế trong "Nhà Gia Tiên"
Đề án Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam: Động lực để công nghiệp văn hóa phát triển bền vững
Những sự kiện văn hoá của Việt Nam được thế giới biết đến và đón chờ.
Văn hóa học đường: Xây dựng văn hóa nhà trường tích cực
Lọng Bướm - Một nét văn hoá Việt Nam
Truyền thống hiếu học – giá trị văn hóa của dân tộc Việt Nam
Hoàn thiện Chiến lược phát triển các ngành Công nghiệp văn hóa Việt Nam
Chỉ thị của Thủ tướng về phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam
Các hoạt động văn hoá lớn và sôi nổi tại TP HCM được tổ chức định kỳ hàng năm.
Sức mạnh mềm của văn hóa học tập